wood lot — <Mỹ> lô đất để trồng cây, khu vườn cây.
danh từ
- <Mỹ> lô đất để trồng cây, khu vườn cây
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Wood lot nghĩa là <Mỹ> lô đất để trồng cây
wood lot — <Mỹ> lô đất để trồng cây, khu vườn cây.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).