Phát âm: /'wə:kʃai/
work-shy — lười biếng.
tính từ
- lười biếng
danh từ
- sự lười biếng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Work-shy nghĩa là lười biếng
Phát âm: /'wə:kʃai/
work-shy — lười biếng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).