---
word: work
meaningVi: 'sự làm việc, công việc, việc, công tác'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /wɜːk/
ipaUs: /wɝk/
definitionEn: >-
  activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to
  engage in labor or perform duties
examples:
  - en: I have a lot of work to do this week.
    vi: Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này.
  - en: She works as an accountant at a large company.
    vi: Cô ấy làm việc như một kế toán viên tại một công ty lớn.
  - en: The painting is a masterpiece of art work.
    vi: Bức tranh là một kiệt tác của công tác nghệ thuật.
  - en: He works hard to support his family.
    vi: Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
synonyms:
  - job
  - task
  - labor
  - employment
  - effort
  - toil
antonyms:
  - play
  - leisure
  - rest
  - idleness
collocations:
  - hard work
  - work schedule
  - work permit
  - work experience
  - work ethic
  - line of work
  - go to work
  - get to work
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Work** (danh từ) = công việc, việc làm, sự làm việc  
**Work** (động từ) = làm việc, hoạt động, có hiệu quả

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Danh từ (N)** | I have too much work today. (Hôm nay tôi có quá nhiều công việc.) |
| **Động từ (V)** | Does this machine work? (Máy này có hoạt động không?) |

## Cách dùng

### 1. **Work as a noun (danh từ)**
- Chỉ công việc, việc làm, sự hoạt động
- "What kind of work do you do?" (Bạn làm loại công việc gì?)
- "The work is challenging." (Công việc này khó.)

### 2. **Work as a verb (động từ)**
- Thực hiện công việc, hoạt động, có hiệu quả
- "I work from home." (Tôi làm việc từ nhà.)
- "This solution works well." (Giải pháp này hoạt động tốt.)
- "She works 8 hours a day." (Cô ấy làm việc 8 tiếng một ngày.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-------|-----------|
| **work** (công việc) | Danh từ đếm được hoặc không đếm được, có thể là bất kỳ công việc nào |
| **job** | Thường là công việc chính thức được trả lương |
| **task** | Công việc cụ thể, thường nhỏ hơn |
| **labor/labour** | Sự lao động chân tay, thường nặng nhọc |

## Mẹo nhớ

- **"Work it!"** = Hãy cố gắng làm việc đó! (cách dùng ngôn ngữ thường)
- **Work → Working → Worked**: Động từ không bất quy tắc, lưu ý "working" có "working hours" (giờ làm việc)
- Nhớ "work → network" (bắt tay với các chuyên gia)

## FAQ

**Q: "I am working" và "I work" khác gì?**  
A: "I work" = công việc thường ngày, "I am working" = đang làm việc lúc này

**Q: Có phải "work" luôn đi với động từ "to do"?**  
A: Không, vd: "to work hard", "to work on a project", "to work with someone"

**Q: "Works" là gì?**  
A: Là danh từ số nhiều = những tác phẩm (works of art = những tác phẩm nghệ thuật)
