---
word: workable
meaningVi: có thể làm được, có thể thực hiện được, dễ thực hiện
pos:
  - adjective
ipa: "'wə:kəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# workable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wə:kəbl/

**workable** — có thể làm được, có thể thực hiện được, dễ thực hiện.

## tính từ
- có thể làm được, có thể thực hiện được, dễ thực hiện
  - *a workable plan* — một kế hoạch có thể thực hiện được
- dễ dùng, dễ cho chạy, dễ điều khiển
  - *a workable tool* — một dụng cụ dễ dùng
- dễ khai thác
- dễ bị ảnh hưởng, dễ sai khiến, dễ điều khiển (người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
