---
word: workflow
meaningVi: quy trình làm việc, luồng công việc
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: ˈwɜːkfləʊ
ipaUs: ˈwɜːrkfloʊ
definitionEn: The sequence of steps or processes through which a piece of work
  passes from initiation to completion.
examples:
  - en: The new software improved our team's workflow significantly.
    vi: Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của nhóm chúng tôi.
  - en: We need to streamline the workflow to avoid delays.
    vi: Chúng ta cần tinh giản luồng công việc để tránh chậm trễ.
  - en: Each task in the workflow must be approved before the next begins.
    vi: Mỗi nhiệm vụ trong quy trình phải được phê duyệt trước khi bắt đầu nhiệm vụ
      tiếp theo.
collocations:
  - streamline a workflow
  - automate the workflow
  - workflow management
  - disrupt the workflow
  - efficient workflow
synonyms:
  - process
  - procedure
  - pipeline
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**workflow** /ˈwɜːkfləʊ/ là **chuỗi các bước hoặc giai đoạn** mà một công việc trải qua từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành. Thuật ngữ này phổ biến trong công sở, công nghệ và quản lý dự án.

## Cách dùng
- **Danh từ đếm được**: *a smooth workflow*, *several workflows*.
- Thường đi với động từ: *improve / streamline / automate / disrupt* a workflow.

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Sắc thái |
|----|-------|----------|
| **workflow** | luồng các bước công việc | nhấn mạnh trình tự, sự nối tiếp |
| **process** | quy trình | rộng hơn, có thể trừu tượng |
| **procedure** | thủ tục | nhấn mạnh quy tắc/cách thức chính thức |

## Mẹo nhớ
Ghép **work** (công việc) + **flow** (dòng chảy) → "dòng chảy của công việc" trôi từ bước này sang bước khác.

## FAQ
**Workflow có cần dấu cách không?** Hiện nay viết liền là chuẩn (workflow), tuy đôi khi vẫn gặp "work flow".

**Số nhiều?** *workflows*.
