{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"world","word":"world","url":"https://eword.vn/tu-dien/world","html":"https://eword.vn/tu-dien/world","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/world.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/world.json","meaningVi":"thế giới; toàn bộ người ở trên Trái Đất; lĩnh vực hoặc môi trường sinh sống","definitionEn":"the earth and all the people and things on it; the whole system of human society and civilization; a particular sphere of activity or interest","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"wɜːld","ipaUs":"wɜːrld","examples":[{"en":"The world is facing serious environmental challenges.","vi":"Thế giới đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng."},{"en":"She traveled to twenty different countries around the world.","vi":"Cô ấy đã du lịch khắp thế giới tới hai mươi quốc gia khác nhau."},{"en":"He is one of the best footballers in the world.","vi":"Anh ấy là một trong những cầu thủ bóng đá giỏi nhất thế giới."},{"en":"Welcome to the world of digital technology!","vi":"Chào mừng bạn đến với thế giới công nghệ số!"}],"collocations":["around the world","out of this world","world peace","world cup","world-class","world record","bring into the world"],"idioms":[],"synonyms":["globe","earth","planet","realm","sphere","domain"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**World** mang ba nghĩa cơ bản:\n\n1. **Trái Đất & tất cả mọi người**: Hành tinh chúng ta sống cùng với toàn bộ nhân loại\n2. **Xã hội loài người**: Hệ thống các mối quan hệ, nền văn minh, và hoạt động của con người\n3. **Lĩnh vực riêng biệt**: Một phạm vi cụ thể, môi trường hoặc tập hợp những người có chung quan tâm (ví dụ: \"the world of business\", \"the academic world\")\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|---------|-------|---------|\n| **Địa lý** | *Travel across the world* (Du lịch khắp thế giới) | Chỉ hành tinh, các quốc gia |\n| **Phạm vi toàn cầu** | *The world's population* (Dân số thế giới) | Mang tính phổ quát, quy mô lớn |\n| **Lĩnh vực cụ thể** | *The world of fashion* (Thế giới thời trang) | Chỉ một ngành, môi trường riêng |\n| **Biểu hiện tâm trạng** | *You mean the world to me* (Bạn có ý nghĩa to lớn với tôi) | Cách nói chuyển nghĩa |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **world** vs **earth**: *World* rộng hơn, bao gồm con người, xã hội; *Earth* chỉ hành tinh vật chất (viết hoa: Earth)\n- **world** vs **universe**: *World* là nơi con người sống; *Universe* bao gồm cả vũ trụ với các hành tinh, ngôi sao khác\n- **world** vs **society**: *World* bao hàm toàn bộ hành tinh; *Society* chỉ riêng tập hợp con người và cấu trúc xã hội của họ\n\n## Mẹo nhớ\n\n🌍 **\"W\" = Whole world** — *World* luôn gợi ý tính **toàn thể, hoàn chỉnh**\n\n**\"Out of this world\"** (tuyệt vời, phi thường) — Cách nói này giúp nhớ *world* là nơi chúng ta sống; điều gì \"ngoài\" nó là tuyệt diệu!\n\n**\"It's a small world\"** — Bài hát nổi tiếng này nhắc nhở rằng mặc dù thế giới rộng lớn, những巧合lại thường xuyên xảy ra\n\n## FAQ\n\n**Q: \"World\" có phải là countable noun không?**  \nA: Không. *World* thường là uncountable (không đếm được) khi chỉ hành tinh chúng ta: ~~worlds~~. Tuy nhiên, trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng có thể nói \"many worlds\" để chỉ các vũ trụ khác nhau.\n\n**Q: \"Out of the world\" có khác với \"out of this world\"?**  \nA: Có. *Out of this world* = tuyệt vời; *out of the world* = không phổ biến (ít dùng, lỗi thời)\n\n**Q: Khi nào dùng \"world\" hình容词, khi nào dùng \"global\"?**  \nA: *World* + noun = phạm vi/tiêu chuẩn toàn cầu (*world record, world cup*). *Global* = mang tính toàn cầu, liên quan đến toàn bộ thế giới (*global warming*)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/world","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}