worn-out — rất mòn và do đó không còn dùng được nữa.
tính từ
- rất mòn và do đó không còn dùng được nữa
- mệt lử, kiệt sức (người)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Worn-out nghĩa là rất mòn và do đó không còn dùng được nữa
worn-out — rất mòn và do đó không còn dùng được nữa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).