---
word: worsen
meaningVi: làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
pos:
  - verb
ipa: "'wə:sn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# worsen nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wə:sn/

**worsen** — làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn.

## ngoại động từ
- làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
- (thông tục) thắng

## nội động từ
- trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
