---
word: worship
meaningVi: sự thờ cúng, sự cúng bái
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'wə:ʃip"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# worship nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wə:ʃip/

**worship** — sự thờ cúng, sự cúng bái.

## danh từ
- (tôn giáo) sự thờ cúng, sự cúng bái
  - *freedom of worship* — sự tự do thờ cúng
  - *a worship place of worship* — nơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
- sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng
  - *to win worship* — được tôn kính, được tôn sùng
- ngài

## ngoại động từ
- thờ, thờ phụng, cúng bái
- tôn kính, suy tôn, tôn sùng

## nội động từ
- đi lễ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
