---
word: worthwhile
meaningVi: đáng giá, có ý nghĩa, xứng đáng bỏ công sức
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˌwɜːðˈwaɪl
ipaUs: ˌwɜːrðˈwaɪl
definitionEn: deserving the time, effort, or cost spent; sufficiently good,
  important, or interesting to justify effort or expense
examples:
  - en: Learning a new language is worthwhile because it opens up career
      opportunities and helps you connect with different cultures.
    vi: Học một ngôn ngữ mới là đáng giá vì nó mở ra các cơ hội sự nghiệp và giúp
      bạn kết nối với các nền văn hóa khác nhau.
  - en: Although the film is quite long, the stunning visuals and engaging story
      make it worthwhile to watch.
    vi: Mặc dù bộ phim dài, những hình ảnh tuyệt đẹp và câu chuyện hấp dẫn làm cho
      nó xứng đáng xem.
  - en: The renovation project took months and cost a lot, but the result was
      worthwhile.
    vi: Dự án cải tạo mất nhiều tháng và tốn kém, nhưng kết quả là đáng giá.
  - en: Volunteering for charity is worthwhile because you help others while gaining
      valuable experience.
    vi: Tình nguyện làm từ thiện là đáng giá vì bạn giúp người khác đồng thời có
      được kinh nghiệm quý báu.
collocations:
  - worthwhile effort
  - worthwhile investment
  - worthwhile cause
  - worthwhile experience
  - make something worthwhile
synonyms:
  - rewarding
  - worthless (antonym)
  - valuable
  - justified
  - meaningful
antonyms:
  - pointless
  - worthless
  - futile
  - fruitless
  - unworthy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Worthwhile** là tính từ miêu tả những thứ xứng đáng bỏ công sức, thời gian hoặc tiền bạc vào. Nó không chỉ nói về giá trị tiền tệ, mà còn về giá trị tinh thần, tâm lý hoặc xã hội.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Worthwhile** | Đáng giá, xứng đáng công sức | *The charity work is worthwhile.* |
| **Valuable** | Có giá trị cao (thường về tiền bạc hoặc tầm quan trọng) | *This diamond is valuable.* |
| **Worthwhile** | Tập trung vào sự xứng đáng bỏ công sức | *Learning programming is worthwhile.* |
| **Worth** | Có giá bằng (dùng cho tiền bạc) | *The car is worth $10,000.* |

## Cách dùng

### Cấu trúc: It is worthwhile (to/doing something)

- *It is worthwhile to invest in education.* (Đáng giá để đầu tư vào giáo dục)
- *It is worthwhile learning English for your future.* (Xứng đáng học tiếng Anh cho tương lai)

### Dạng danh từ: worthwhile (không có danh từ riêng)

Từ này chủ yếu dùng làm tính từ. Bạn sẽ thấy nó trong các cụm như:
- *a worthwhile project* (một dự án đáng giá)
- *a worthwhile investment* (một khoản đầu tư xứng đáng)
- *worthwhile cause* (một mục đích xứng đáng)

## Mẹo nhớ

**Worth** = giá trị, **while** = trong khi/suốt. Hãy nghĩ: "Bỏ thời gian (*while*) vào có đáng giá (*worth*) không?" Nếu đáng, thì đó là **worthwhile**.

## Những sai lầm thường gặp

❌ *"This job is not worth while."* (viết thành hai từ)
✅ *"This job is not worthwhile."* (viết liền, một từ)

❌ *"The experience was worthwhile for me."* (có thể dùng, nhưng khó nghe)
✅ *"The experience was worthwhile."* hoặc *"I found the experience worthwhile."*

## FAQ

**Q: Có thể dùng "worthwhile" cho người không?**
A: Không. Bạn nói *"She is a worthy person"* (cô ấy là một người xứng đáng), không phải *"She is worthwhile."* Worthwhile dành cho hành động, dự án, hay trải nghiệm.

**Q: "Worth it" và "worthwhile" có khác không?**
A: Gần như giống nhau, nhưng *"worth it"* thường dùng trong lời nói thân mật hơn. *"The trip was worth it"* = *"The trip was worthwhile."* Tuy nhiên, *"worthwhile"* trang trọng hơn và hay dùng trong viết.

