{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"wreck","word":"wreck","url":"https://eword.vn/tu-dien/wreck","html":"https://eword.vn/tu-dien/wreck","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/wreck.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/wreck.json","meaningVi":"sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# wreck nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /rek/\n\n**wreck** — sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ.\n\n## danh từ\n- sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ\n  - *the storm caused many wrecks* — cơn bão đã gây nhiều tàn phá\n  - *to go to wreck* — sụp đổ, đổ nát\n  - *the wreck of his hopes* — sự sụp đỏ tất cả hy vọng của nó\n- vật đổ nát; gạch vụn\n  - *to search the corpses among the wrecks* — tìm xác chết trong đống gạch vụn\n- (hàng hải) xác tàu chìm; tàu chìm\n- vật trôi giạt\n  - *shores are strewn with wrecks* — bờ biển đầy những vật trôi giạt\n- người suy nhược, người tàn phế\n  - *he is the wreck of his former self* — nó chỉ còn là một con người tàn phế không còn phong độ xưa nữa\n\n## ngoại động từ\n- làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))\n  - *to wreck someone's hope* — làm sụp đổ hy vọng của ai\n  - *to wreck a plan* — làm thất bại một kế hoạch\n- (hàng hải) làm đắm (tàu)\n- lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà)\n\n## nội động từ\n- bị sụp đổ, bị tan vỡ (hy vọng...)\n- đắm, chìm, bị đánh đắm (tàu)\n- bị làm trật đường ray; bị đổ (ô tô)\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/wreck","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}