Phát âm: /eks/
x — x.
danh từ, số nhiều Xs, X's
- x
- 10 (chữ số La mã)
- (toán học) ẩn số x
- yếu tố ảnh hưởng không lường được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
X nghĩa là x
Phát âm: /eks/
x — x.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).