---
word: yank
meaningVi: cái kéo mạnh, cái giật mạnh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: jænk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# yank nghĩa là gì?

**Phát âm:** /jænk/

**yank** — cái kéo mạnh, cái giật mạnh.

## danh từ
- (thực vật học) cái kéo mạnh, cái giật mạnh

## động từ
- (thông tục) kéo mạnh, giật mạnh
  - *to yank out one's sword* — rút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
  - *to yank on the brake* — kéo mạnh phanh
- đưa phắt lên, giật mạnh lên

## danh từ
- (Yank) (thông tục) (như) Yankee

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
