---
word: yarn
meaningVi: sợi, chỉ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: jɑ:n
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# yarn nghĩa là gì?

**Phát âm:** /jɑ:n/

**yarn** — sợi, chỉ.

## danh từ
- sợi, chỉ
  - *yarn of nylon* — sợi ni lông, chỉ ni lông
- (thông tục) chuyện huyên thiên; chuyện bịa
  - *to spin a yarn* — kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa

## nội động từ
- (thông tục) nói chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
