---
word: yearning
meaningVi: sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'jə:niɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# yearning nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'jə:niɳ/

**yearning** — sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm.

## danh từ
- (+ after,  for) sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì)
- (+ to,  towards) sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại

## tính từ
- khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì)
- thương mến; thương cảm, thương hại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
