---
word: yell
meaningVi: sự kêu la, sự la hét
pos:
  - noun
  - verb
ipa: jel
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# yell nghĩa là gì?

**Phát âm:** /jel/

**yell** — sự kêu la, sự la hét.

## danh từ
- sự kêu la, sự la hét
- tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

## động từ
- kêu la, la hét, thét lác
  - *to yell with pain* — kêu la vì đau đớn
  - *to yell with laughter* — cười rầm lên
  - *to yell out abuses* — chửi mắng om sòm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
