---
word: yesterday
meaningVi: hôm qua
pos:
  - noun
  - adverb
level: a1
ipaUk: ˈjestədeɪ
ipaUs: ˈjestərdeɪ
definitionEn: the day before today
examples:
  - en: I saw John yesterday.
    vi: Tôi gặp John hôm qua.
  - en: Yesterday was a beautiful day.
    vi: Hôm qua là một ngày đẹp trời.
  - en: What did you do yesterday?
    vi: Hôm qua bạn đã làm gì?
  - en: Yesterday's weather was much better than today.
    vi: Thời tiết hôm qua tốt hơn nhiều so với hôm nay.
collocations:
  - yesterday morning
  - yesterday afternoon
  - yesterday evening
  - yesterday's news
  - the day before yesterday
synonyms:
  - the day before
  - last day
antonyms:
  - tomorrow
  - today
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Yesterday** dùng để chỉ ngày trước ngày hôm nay. Có thể dùng như danh từ hoặc trạng từ.

## Cách dùng

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Trạng từ thời gian** | I called you yesterday. (Tôi gọi bạn hôm qua.) |
| **Danh từ** | Yesterday was rainy. (Hôm qua trời mưa.) |
| **Tính từ (trước danh từ)** | Yesterday's match was exciting. (Trận đấu hôm qua rất hấp dẫn.) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Yesterday** = hôm qua (lùi 1 ngày)
- **Today** = hôm nay
- **Tomorrow** = ngày mai
- **The day before yesterday** = hôm kia (lùi 2 ngày)

## Mẹo nhớ
**YES + TERDAY** → Chủ yếu dùng "**yesterday**" để nói về những chuyện đã xảy ra, là "chuyện cũ rồi" → Think of it as "**yes**, that already happened—**terday**" (in the past).

## FAQ

**Q: Có cách nào viết tắt "yesterday" không?**
A: Không có cách viết tắt chuẩn. Trong văn bản ngắn gọn có thể dùng "yest." nhưng rất hiếm.

**Q: "Yesterday" có thể đứng ở đầu câu không?**
A: Có, hoàn toàn bình thường. Ví dụ: "Yesterday I realized my mistake." (Hôm qua tôi mới nhận ra lỗi của mình.)
