---
word: yield
meaningVi: sản lượng, hoa lợi ; hiệu suất
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ji:ld
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# yield nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ji:ld/

**yield** — sản lượng, hoa lợi ; hiệu suất.

## danh từ
- sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)
  - *in full yield* — có hiệu suất cao; đang sinh lợi nhiều
- (tài chính) lợi nhuận, lợi tức
- (kỹ thuật) sự cong, sự oằn

## ngoại động từ
- (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại
  - *a tree yields fruit* — cây sinh ra quả
  - *this land yields good crops* — miếng đất này mang lại thu hoạch tốt
- (tài chính) sinh lợi
  - *to yield 10%* — sinh lợi 10 qịu nhường lại cho, nhượng lại cho
  - *to yield precedence to* — nhường bước cho
  - *to yield submission* — chịu khuất phục
  - *to yield consent* — bằng lòng
- chịu thua, chịu nhường
  - *to yield a point in a debate* — chịu thua một điểm trong một cuộc tranh luận
- (quân sự) giao, chuyển giao

## nội động từ
- (nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi
- đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục
  - *to be determined never to yield* — cương quyết không đầu hàng
  - *to yield to force* — khuất phục trước sức mạnh
- chịu thua, chịu lép, nhường
  - *to yield to none* — chẳng nhường ai, không chịu thua ai
- cong, oằn
  - *to yield under a weight* — cong (oằn) dưới sức nặng
- bỏ
  - *to yield oneself up to* — dấn thân vào
- chết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
