{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"young","word":"young","url":"https://eword.vn/tu-dien/young","html":"https://eword.vn/tu-dien/young","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/young.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/young.json","meaningVi":"trẻ, trẻ tuổi, thanh niên","definitionEn":"having lived or existed for only a short time; not old; in an early stage of life or development","pos":["adjective","noun"],"level":"a1","ipaUk":"jʌŋ","ipaUs":"jʌŋ","examples":[{"en":"She is a young woman with big dreams.","vi":"Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao."},{"en":"When I was young, I loved playing football.","vi":"Khi tôi còn trẻ, tôi yêu thích chơi bóng đá."},{"en":"The company hired young people with fresh ideas.","vi":"Công ty tuyển dụng những thanh niên trẻ trung với những ý tưởng sáng tạo."},{"en":"Young children need plenty of sleep and good nutrition.","vi":"Những đứa trẻ nhỏ cần nhiều giấc ngủ và dinh dưỡng tốt."}],"collocations":["young age","young people","young generation","young girl/boy","young children","young adult","look young"],"idioms":[],"synonyms":["youthful","juvenile","adolescent","junior"],"antonyms":["old","elderly","aged","ancient"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Young** (tính từ): Mô tả một người, động vật hoặc vật thể có tuổi đời hoặc thời gian tồn tại không lâu, chưa già.\n\n**Young** (danh từ): Những người hoặc con vật trẻ (thường dùng trong cụm \"the young\").\n\n## Cách dùng\n\n| Cách dùng | Ví dụ |\n|-----------|-------|\n| Mô tả tuổi tác | *a young actor* – một diễn viên trẻ |\n| Giai đoạn đầu của cuộc đời | *young age* – tuổi trẻ, giai đoạn trẻ |\n| Chỉ thời gian hoạt động ngắn | *a young company* – một công ty mới thành lập |\n| Về tâm lý, năng lượng | *to feel young* – cảm thấy khỏe khoắn, trẻ |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Young vs. Youthful**: \n  - *Young* = tuổi thực tế còn trẻ\n  - *Youthful* = có vẻ/tính cách/năng lượng trẻ (có thể dùng cho người lớn tuổi nhưng vẫn trẻ trung)\n  - Ví dụ: *She is 60 years old but has a youthful appearance.* (Cô ấy 60 tuổi nhưng có ngoại hình trẻ trung.)\n\n- **Young vs. Adolescent**:\n  - *Young* = dùng rộng hơn, chỉ bất kỳ ai chưa già\n  - *Adolescent* = chỉ cụ thể giai đoạn thanh thiếu niên (khoảng 13–18 tuổi)\n\n## Mẹo nhớ\nHãy liên tưởng **\"Young\"** với **\"Dạo ngày còn trẻ\"** – thời kỳ đầu đời, năng lượng dồi dào, tràn đầy khả năng. Âm \"*ng*\" ở cuối từ như những bước chân nhẹ nhàng của tuổi trẻ!\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể nói \"young man/woman\" không?**  \nA: Có, nhưng \"young man\" thường chỉ từ ~20–35 tuổi. Để chỉ bé trai/gái, dùng *young boy/girl*.\n\n**Q: \"Look young\" có nghĩa gì?**  \nA: Nghĩa là \"trông/có vẻ trẻ\" – không nhất thiết phải là tuổi thực tế trẻ.\n- *My mother looks young for her age.* (Mẹ tôi trông trẻ so với tuổi thực tế của cô ấy.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/young","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}