---
word: your
meaningVi: của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của
  các ngài, của chúng mày
pos:
  - adjective
ipa: "jɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# your nghĩa là gì?

**Phát âm:** /jɔ:/

**your** — của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.

## tính từ sở hữu
- của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
  - *show me your hands* — đưa tay anh cho tôi xem
  - *is this your own book?* — đây có phải là quyển sách của anh không?

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
