---
word: youth
meaningVi: 'tuổi trẻ, thiếu niên; thời kỳ thanh xuân'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /juːθ/
ipaUs: /juːθ/
definitionEn: >-
  the period of life when someone is young, typically between childhood and
  adulthood; the quality or state of being young
examples:
  - en: She has a lot of energy and enthusiasm typical of youth.
    vi: Cô ấy có rất nhiều năng lượng và sự nhiệt tình điển hình của tuổi trẻ.
  - en: 'In his youth, he traveled across Europe for years.'
    vi: 'Vào những năm thanh xuân, anh ấy đã du hành khắp Châu Âu.'
  - en: The organization helps at-risk youth find jobs and education.
    vi: Tổ chức này giúp những thanh niên có nguy cơ tìm việc làm và giáo dục.
collocations:
  - in one's youth
  - youth culture
  - youth movement
  - youth group
  - the youth of today
  - youth development
  - youth unemployment
  - recapture one's youth
  - fountain of youth
  - youth hostel
synonyms:
  - adolescence
  - teenage years
  - young age
  - prime
  - heyday
antonyms:
  - old age
  - adulthood
  - maturity
idioms:
  - phrase: fountain of youth
    meaningVi: thứ gì đó giúp mình trẻ đi hoặc giữ lại vẻ trẻ trung
    exampleEn: She swears that yoga is her fountain of youth.
    exampleVi: Cô ấy khẳng định rằng yoga là thứ giữ cô ấy trẻ mãi.
  - phrase: to be young at heart
    meaningVi: về tinh thần vẫn trẻ trung dù tuổi tác đã cao
    exampleEn: My grandmother is 80 but she's young at heart and loves dancing.
    exampleVi: Bà tôi 80 tuổi nhưng vẫn trẻ tuổi về tinh thần và yêu thích nhảy múa.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Youth** là danh từ chỉ **giai đoạn sống từ khi là trẻ con cho đến khi trưởng thành**, thường tính từ khoảng 13–18 tuổi, nhưng có thể kéo dài đến 20–25 tuổi. Từ này cũng có thể chỉ **phẩm chất hoặc trạng thái của người trẻ**: năng lượng, sự sôi động, lạc quan.

## Hai cách sử dụng chính

| Ý nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|-------|---------|
| **Giai đoạn tuổi trẻ** (danh từ không đếm được) | *the youth of the nation* | Chỉ toàn bộ lứa tuổi trẻ trong xã hội |
| **Một thanh niên/thiếu niên** (danh từ đếm được) | *a youth approached us on the street* | Lạnh lùng, trung lập hoặc hơi chính thức |
| **Phẩm chất trẻ trung** (trừu tượng) | *her youth and beauty* | Nói về sức sống, sắc đẹp liên quan tuổi tác |

## Phân biệt với từ gần

- **Youth** ≠ **Teenager**: *Youth* rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn 13–25 tuổi; *teenager* chỉ 13–19 tuổi.
- **Youth** ≠ **Childhood**: *Childhood* là thời thơ ấu (trước 13 tuổi); *youth* bắt đầu từ tuổi dậy thì.
- **Youth** ≠ **Adulthood**: *Adulthood* là tuổi trưởng thành (từ ~18–25 tuổi trở đi); *youth* là giai đoạn trước đó.

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Nói về giai đoạn tuổi**: *I made a lot of mistakes in my youth.* (Tôi mắc nhiều lỗi lầm lúc trẻ.)
- **Nói về một nhóm người trẻ**: *The youth need more job opportunities.* (Các thanh niên cần có nhiều cơ hội việc làm hơn.)
- **Nói về phẩm chất hoặc năng lượng**: *She has the vigor and optimism of youth.* (Cô ấy có sự mạnh mẽ và lạc quan của tuổi trẻ.)

## Mẹo nhớ

💡 **Youth** chứa **"outh"** giống như "**mouth**" — hãy tưởng tượng cảm xúc sôi động, luôn cười, sống vui tươi như đặc trưng của tuổi trẻ!

## Các cụm từ thường gặp

- **In one's youth**: vào thời thanh xuân của ai
  - *He was quite mischievous in his youth.*
  
- **Youth culture**: nền văn hóa, xu hướng của giới trẻ
  - *TikTok is a major part of youth culture today.*
  
- **Youth unemployment**: tỉ lệ thất nghiệp của thanh niên
  - *The country struggles with high youth unemployment.*

- **Youth hostel**: nhà trọ giá rẻ dành cho du khách trẻ
  - *We stayed in a youth hostel during our backpacking trip.*
