---
word: youthfulness
meaningVi: tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung
pos:
  - noun
ipa: "'ju:θfulnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# youthfulness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ju:θfulnis/

**youthfulness** — tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung.

## danh từ
- tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
