Câu tiếng Anh
A chicken lays those things.
Nghĩa tiếng Việt
Con gà đẻ ra những thứ đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A chicken lays those things. | Con gà đẻ ra những thứ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A chicken lays those things.
Con gà đẻ ra những thứ đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A chicken lays those things. | Con gà đẻ ra những thứ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn