Câu tiếng Anh
A fugitive.
Nghĩa tiếng Việt
Một kẻ vượt ngục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A fugitive. | Một kẻ vượt ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A fugitive.
Một kẻ vượt ngục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A fugitive. | Một kẻ vượt ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn