eword.vn </> .md

"Bailed out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Bailed out.

Nghĩa tiếng Việt

Nhảy dù.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Bailed out. Nhảy dù.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn