Câu tiếng Anh
- Bat, short for battery.
Nghĩa tiếng Việt
- "Bat", viết tắt của nguồn điện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bat, short for battery. | - "Bat", viết tắt của nguồn điện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bat, short for battery.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bat, short for battery. | - "Bat", viết tắt của nguồn điện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn