Câu tiếng Anh
Besides, I have a late date.
Nghĩa tiếng Việt
Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides, I have a late date. | Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Besides, I have a late date.
Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides, I have a late date. | Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn