Câu tiếng Anh
Blinder than me.
Nghĩa tiếng Việt
Kém hơn cả mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Blinder than me. | Kém hơn cả mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Blinder than me.
Kém hơn cả mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Blinder than me. | Kém hơn cả mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn