Câu tiếng Anh
But answer there came none
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng không còn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But answer there came none | Nhưng không còn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But answer there came none
Nhưng không còn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But answer there came none | Nhưng không còn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn