Câu tiếng Anh
- But he has no dinner jacket.
Nghĩa tiếng Việt
- Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But he has no dinner jacket. | - Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- But he has no dinner jacket.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But he has no dinner jacket. | - Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn