Câu tiếng Anh
But not alive, Constable.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng không còn sống, anh cảnh sát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not alive, Constable. | Nhưng không còn sống, anh cảnh sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But not alive, Constable.
Nhưng không còn sống, anh cảnh sát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not alive, Constable. | Nhưng không còn sống, anh cảnh sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn