eword.vn </> .md

"But this not knowing, I cannot endure it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

But this not knowing, I cannot endure it.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
But this not knowing, I cannot endure it. Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn