eword.vn </> .md

"[CHATTERING]" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

[CHATTERING]

Nghĩa tiếng Việt

Hãy đặt cược đi, các ông bà.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
[CHATTERING] Hãy đặt cược đi, các ông bà.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn