eword.vn </> .md

"Cheating the old man." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Cheating the old man.

Nghĩa tiếng Việt

  • Đi lừa một ông già.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Cheating the old man. - Đi lừa một ông già.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn