Câu tiếng Anh
Check their workplaces.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check their workplaces. | Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Check their workplaces.
Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check their workplaces. | Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn