Câu tiếng Anh
- Cherry, watch things, will you?
Nghĩa tiếng Việt
- Cherry, coi chừng dùm. - Được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Cherry, watch things, will you? | - Cherry, coi chừng dùm. - Được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Cherry, watch things, will you?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Cherry, watch things, will you? | - Cherry, coi chừng dùm. - Được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn