Câu tiếng Anh
- Chivington saw it.
Nghĩa tiếng Việt
- Chivington đã chứng kiến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Chivington saw it. | - Chivington đã chứng kiến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Chivington saw it.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Chivington saw it. | - Chivington đã chứng kiến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn