Câu tiếng Anh
- companionship, attachments.
Nghĩa tiếng Việt
-... đồng hành, kề cận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - companionship, attachments. | -... đồng hành, kề cận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- companionship, attachments.
-... đồng hành, kề cận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - companionship, attachments. | -... đồng hành, kề cận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn