Câu tiếng Anh
Do not raise your arm before my command to fire.
Nghĩa tiếng Việt
Cấm giơ cánh tay lên... .. trước khi tôi hạ lệnh: "bắn".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do not raise your arm before my command to fire. | Cấm giơ cánh tay lên... .. trước khi tôi hạ lệnh: "bắn". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn