Câu tiếng Anh
Don't offer me bribes.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng nịnh nọt anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't offer me bribes. | Đừng nịnh nọt anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Don't offer me bribes.
Đừng nịnh nọt anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Don't offer me bribes. | Đừng nịnh nọt anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn