Câu tiếng Anh
Downwardly, pulsating, striving.
Nghĩa tiếng Việt
Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Downwardly, pulsating, striving. | Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Downwardly, pulsating, striving.
Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Downwardly, pulsating, striving. | Thổn thức đi, rung động đi, chống cự đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn