Câu tiếng Anh
Electioneering.
Nghĩa tiếng Việt
Bài vận động bầu cử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Electioneering. | Bài vận động bầu cử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Electioneering.
Bài vận động bầu cử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Electioneering. | Bài vận động bầu cử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn