eword.vn </> .md

"Ex-marshal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Ex-marshal.

Nghĩa tiếng Việt

Cựu cảnh sát trưởng.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Ex-marshal. Cựu cảnh sát trưởng.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn