Câu tiếng Anh
- Except one.
Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ trừ một tờ duy nhất?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Except one. | - Chỉ trừ một tờ duy nhất? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Except one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Except one. | - Chỉ trừ một tờ duy nhất? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn