Câu tiếng Anh
First one I ever seen.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First one I ever seen. | Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First one I ever seen.
Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First one I ever seen. | Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn