Câu tiếng Anh
- Forget it, old-timer.
Nghĩa tiếng Việt
- Quên nó đi, bạn già.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Forget it, old-timer. | - Quên nó đi, bạn già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Forget it, old-timer.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Forget it, old-timer. | - Quên nó đi, bạn già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn