eword.vn </> .md

"Fyodor lit up another firework." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Fyodor lit up another firework.

Nghĩa tiếng Việt

Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Fyodor lit up another firework. Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.

Nguồn Tatoeba · eword.vn