Câu tiếng Anh
Get backstage.
Nghĩa tiếng Việt
Ra hậu trường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get backstage. | Ra hậu trường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get backstage.
Ra hậu trường.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get backstage. | Ra hậu trường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn