Câu tiếng Anh
Hadn't been fired.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có bắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hadn't been fired. | Chưa có bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hadn't been fired.
Chưa có bắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hadn't been fired. | Chưa có bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn