Câu tiếng Anh
- He fiddles around.
Nghĩa tiếng Việt
Thì ông cũng đùa mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He fiddles around. | Thì ông cũng đùa mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- He fiddles around.
Thì ông cũng đùa mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He fiddles around. | Thì ông cũng đùa mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn